Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arturo Ordonez Osuna

29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Arturo Ordonez Osuna là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Hartford Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
12Đá chính
1.045Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—15121.0450016286%58%306,61

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.045 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
542/625 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/87 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
15
Phá bóng
52
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/60 (58%)
Không chiến thắng / thua
26 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arturo Ordonez Osuna · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026USL Championship@ Detroit CityH 1-145000005/812/2—6,80
03/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026USL Championshipvs Birmingham LegionT 3-2dự bị00000—0———
16/08/2026USL Championship@ Sacramento Republic FCB 0-1dự bị00000—0———
09/08/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 1-0dự bị00000—0———
02/08/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-2dự bị00000—0———
26/07/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckH 0-0150000014/1802/2—6,56
23/07/2026USL Championshipvs Oakland RootsT 2-0100000—0——7,00
16/07/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 1-4650000019/2403/4V5,46
12/07/2026USL Cup@ Louisville City FCB 2-4660010027/3302/3—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202225150 nghìn €
28/11/202225175 nghìn €
18/05/202325200 nghìn €
28/11/202326250 nghìn €
27/05/202427250 nghìn €
29/10/202427300 nghìn €
07/05/202527300 nghìn €
24/11/202528275 nghìn €
29/04/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026LexingtonHartford AthleticChuyển nhượng—
07/12/2025Louisville City FCLexingtonChuyển nhượng—
07/12/2023Pittsburgh RiverhoundsLouisville City FCChuyển nhượng—
16/02/2022Houston DynamoPittsburgh RiverhoundsChuyển nhượng—
10/01/2022Pittsburgh Panthers (University of Pittsburgh)Houston DynamoChuyển nhượng—
31/07/2019Pobla de Mafumet CFPittsburgh Panthers (University of Pittsburgh)Chuyển nhượng—
29/06/2018UE CastelldefelsPobla de Mafumet CFCho mượn—
31/12/2017Pobla de Mafumet CFUE CastelldefelsChuyển nhượng—
30/06/2016Gimnàstic de Tarragona U19Pobla de Mafumet CFChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy44
  • Sức mạnh68
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com