Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

USL Championship

United StatesMùa 2026Giải vô địch (league)ĐKVĐ Pittsburgh Riverhounds (1 lần)cập nhật 11:23 25/10/2026

BXH USL Championship mùa 2026: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 13 đội.

Tampa Bay Rowdies đang dẫn đầu USL Championship với 61 điểm sau 30 trận, hơn Charleston Battery 8 điểm; thắng 3/5 trận gần nhất.

Bảng xếp hạng USL Championship 2026

Bảng A · 13 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:23 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Tampa Bay Rowdies 301875 52–26+2661 HBTTT
2 Charleston Battery 301659 56–35+2153 TBHTT
3 Detroit City 301497 34–21+1351 TTTBH
4 Louisville City FC 301389 51–43+847 HTTTH
5 Pittsburgh Riverhounds 3013611 33–30+345 BBTHT
6 Hartford Athletic 3010137 35–33+243 HBHBT
7 Rhode Island 3012612 42–33+942 TBTHB
8 Miami FC 309912 39–49-1036 TTTBB
9 Indy Eleven 309714 35–41-634 BHBBB
10 Loudoun United 3061311 38–48-1031 HTBHT
11 Birmingham Legion 3061212 40–46-630 BTHTB
12 Brooklyn FC 305619 34–63-2921 BBTBB
13 Sporting Jax 303522 32–78-4614 BBBBB
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Bảng B · 12 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 11:23 25/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 New Mexico United 301578 45–34+1152 BTTBT
2 Sacramento Republic FC 3013125 42–28+1451 THHTT
3 El Paso Locomotive FC 3015510 48–38+1050 HBTBB
4 Lexington 3014610 57–39+1848 TTHTH
5 Colorado Springs 301389 44–38+647 HHHTT
6 San Antonio 3011127 32–30+245 HBHTT
7 Tulsa Roughneck 3011109 34–31+343 THHBB
8 Phoenix Rising FC 30101010 45–46-140 BBTTH
9 Orange County SC 3010911 39–49-1039 TBBBB
10 Oakland Roots 3091110 39–40-138 THHTB
11 Las Vegas Lights 3010614 41–48-736 BTBBB
12 Monterey Bay FC 306618 32–52-2024 BTBBT
Play Offs: 1/8-finalsT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Tampa Bay Rowdies1510-2-332–1632158-5-220–1029
2Charleston Battery1511-2-237–1135155-3-719–2418
3Detroit City1510-4-117–534154-5-617–1617
4Louisville City FC157-4-422–1725156-4-529–2622
5Pittsburgh Riverhounds159-2-419–1229154-4-714–1816
6Hartford Athletic156-7-223–2025154-6-512–1318
7Rhode Island157-6-223–1227155-0-1019–2115
8Miami FC155-4-625–2719154-5-614–2217
9Indy Eleven158-3-424–1627151-4-1011–257
10Loudoun United152-9-424–2715154-4-714–2116
11Birmingham Legion153-8-420–1817153-4-820–2813
12Brooklyn FC153-3-916–2112152-3-1018–429
13Sporting Jax152-3-1020–419151-2-1212–375
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Tampa Bay Rowdies3043%73%39%30%2.65
2Charleston Battery3043%86%56%43%3.17
3Detroit City3041%50%37%12%1.96
4Louisville City FC3058%79%50%33%3.08
5Pittsburgh Riverhounds3045%63%40%18%2.18
6Hartford Athletic3063%72%50%22%2.41
7Rhode Island3047%65%43%26%2.48
8Miami FC3065%86%60%34%3.09
9Indy Eleven3047%69%39%26%2.39
10Loudoun United3050%58%37%33%2.42
11Birmingham Legion3066%75%62%41%2.83
12Brooklyn FC3056%86%69%56%3.48
13Sporting Jax3056%78%65%52%3.57
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1New Mexico United159-3-326–1830156-4-519–1622
2Sacramento Republic FC159-4-227–1431154-8-315–1420
3El Paso Locomotive FC157-3-523–2224158-2-525–1626
4Lexington159-2-428–1429155-4-629–2519
5Colorado Springs158-4-325–1528155-4-619–2319
6San Antonio157-5-317–1326154-7-415–1719
7Tulsa Roughneck157-4-416–1225154-6-518–1918
8Phoenix Rising FC157-5-329–2326153-5-716–2314
9Orange County SC155-3-716–2318155-6-423–2621
10Oakland Roots154-6-517–1818155-5-522–2220
11Las Vegas Lights155-5-518–1920155-1-923–2916
12Monterey Bay FC155-3-719–2218151-3-1113–306
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1New Mexico United3056%60%56%30%2.70
2Sacramento Republic FC3063%72%36%27%2.50
3El Paso Locomotive FC3059%68%54%31%2.73
4Lexington3052%73%52%43%3.13
5Colorado Springs3050%59%40%27%2.36
6San Antonio3040%59%40%9%2.00
7Tulsa Roughneck3050%59%31%18%2.18
8Phoenix Rising FC3077%95%63%45%3.36
9Orange County SC3059%77%50%31%2.86
10Oakland Roots3059%68%50%36%2.86
11Las Vegas Lights3068%81%59%36%3.18
12Monterey Bay FC3068%72%50%31%2.77

Đội cuối bảng là Sporting Jax với 14 điểm, hiệu số -46.

Toàn giải trung bình 2.66 bàn/trận sau 195 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu USL Championship?
Tampa Bay Rowdies dẫn đầu USL Championship 2026 với 61 điểm sau 30 trận (18 thắng, 7 hòa, 5 thua, hiệu số +26), hơn Charleston Battery xếp thứ hai 8 điểm.
USL Championship mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 195 trận đã đấu, 13 đội ở USL Championship ghi tổng cộng 521 bàn, trung bình 2,67 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Charleston Battery (56 bàn).
Vua phá lưới USL Championship hiện tại là ai?
Ihsan Sacko (Phoenix Rising FC) dẫn đầu danh sách ghi bàn USL Championship 2026 với 17 bàn (6 từ phạt đền) và 5 kiến tạo; xếp sau là Rubio Rubin (El Paso Locomotive FC) với 16 bàn.
Đương kim vô địch USL Championship là đội nào?
Đương kim vô địch USL Championship là Pittsburgh Riverhounds (1 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Louisville City FC với 2 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:42 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com