
michael adedokun là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Hartford Athletic.
Tiểu sử michael adedokun
michael adedokun là tiền vệ của câu lạc bộ Hartford Athletic và mang quốc tịch Nigeria. Anh sinh ngày 27/05/2001 và hiện 25 tuổi, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Ở mùa 2026, anh ghi 2 bàn và thi đấu 11 trận tại USL Championship, đạt 584 phút ra sân và điểm trung bình 5,97. Ngày 23/07/2026, anh chuyển nhượng từ Lexington sang Hartford Athletic, và giá trị thị trường được ghi nhận là 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
7/17Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 11 | 6 | 584 | 2 | 0 | 0 | 17 | 7 | 70% | 34% | 2 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 584 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/206 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/31 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/76 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 34
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 30/45 | 1 | 6/11 | — | 7,36 |
| 15/10/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/37 | 1 | 4/13 | — | 5,62 |
| 05/10/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 38/45 | 0 | 1/9 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 3-1 | 61 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/15 | 0 | 2/9 | V | 7,27 |
| 09/09/2026 | USL Cup | vs Colorado Springs | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Detroit City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/19 | 0 | 3/11 | V | 6,24 |
| 03/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/2 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Lexington | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2025 | Montreal Impact | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Lexington | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 19/03/2025 | Montreal Impact | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2024 | Ohio State Buckeyes (Ohio State University) | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Ohio State Buckeyes (Ohio State University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Flint City Bucks | Dayton Flyers (University of Dayton) | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Fort Wayne FC | Dayton Flyers (University of Dayton) | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Fort Wayne FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Dayton Dutch Lions | Dayton Flyers (University of Dayton) | Cho mượn | — |
| 28/02/2021 | Dayton Flyers (University of Dayton) | Dayton Dutch Lions | Chuyển nhượng | — |