
Blaine Ferri là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.443Phút
4Bàn thắng
9Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 28 | 2.443 | 4 | 0 | 9 | 25 | 9 | 88% | 60% | 3 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.443 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 9/25
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 15
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 18/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1299/1468 (88%)
- Chuyền quyết định
- 70
- Tạt bóng chính xác
- 32/98 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 103/165 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/40
- Cắt bóng
- 36
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/168 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 96 / 59
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 315
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 41/47 | 1 | 3/4 | — | 8,15 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 89/97 | 2 | 3/6 | — | 7,20 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 83 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 | 79/84 | 2 | 5/6 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 48/55 | 2 | 5/9 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Orange County SC | T 6-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 61/67 | 2 | 5/5 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 84 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 32/37 | 1 | 2/3 | — | 7,95 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 | 54/71 | 0 | 2/3 | — | 7,70 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 44/47 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/12 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 23/28 | 1 | 3/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/05/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/11/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/07/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | FORO SC | Lexington | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Tulsa Roughneck | FORO SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | North Texas SC | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 17/06/2021 | Free Player | North Texas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | International Miami B | Free Player | Trở lại | — |
| 14/02/2020 | Furth II | International Miami B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Greuther Furth U19 | Furth II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Solar SC | Greuther Furth U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh46
- Thể lực41