
aaron molloy là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Lexington.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
14/52Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 4 | 0 | 6 | 52 | 14 | 86% | 57% | 4 | 0 | 7,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 14/52
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 51
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1576/1825 (86%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 23/111 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 177/278 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 38
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 18
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/173 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 81 / 56
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 381
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/56 | 3 | 3/4 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 73/85 | 0 | 3/8 | — | 7,11 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs El Paso Locomotive FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 103/110 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ Monterey Bay FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 56/68 | 1 | 5/6 | — | 7,70 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/61 | 5 | 5/9 | — | 6,22 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 42/52 | 5 | 7/11 | — | 7,09 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 34/43 | 5 | 6/9 | — | 7,11 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/71 | 6 | 8/12 | — | 7,20 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 60/68 | 0 | 3/7 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/05/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Charleston Battery | Lexington | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 03/12/2023 | Memphis 901 | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Forward Madison FC | Memphis 901 | Hết hạn mượn | — |
| 16/02/2021 | Portland Timbers Reserves | Forward Madison FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/03/2020 | Free Player | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Portland Timbers | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2019 | Reading United AC | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Reading United AC | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Keiser University Seahawks | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Reading United AC | Keiser University Seahawks | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Keiser University Seahawks | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Drogheda United | Keiser University Seahawks | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Drogheda United Academy | Drogheda United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật60
- Tư duy60
- Sức mạnh55
- Thể lực58