Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chris Gloster

New Mexico UnitedHậu vệUSA
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Chris Gloster là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New Mexico United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.421Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—29282.4210039484%52%706,59

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.421 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
981/1156 (84%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
10/45 (22%)
Chuyền dài chính xác
43/116 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
22
Phá bóng
63
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
90/173 (52%)
Không chiến thắng / thua
26 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
64 / 59
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
300
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chris Gloster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ San AntonioB 0-1640000030/3412/4V6,34
11/10/2026USL Championshipvs Monterey Bay FCT 3-1800000330/3802/2—6,75
05/10/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCT 2-1900000027/3333/12V5,96
01/10/2026USL Championship@ Tulsa RoughneckB 0-1900000031/3512/3—6,80
27/09/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCB 2-3900100247/5811/4—6,36
20/09/2026USL Championship@ Colorado SpringsH 0-0900000012/2004/7—6,00
17/09/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 4-4730100236/3824/5—6,59
12/09/2026USL Championshipvs Indy ElevenH 2-2900010071/7700/4—6,36
06/09/2026USL Championship@ Las Vegas LightsT 2-1900000046/5703/5—6,41
30/08/2026USL Championshipvs San AntonioB 1-2900000127/3322/4V5,99

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20181825 nghìn €
23/02/20191850 nghìn €
30/06/201918100 nghìn €
16/01/202019250 nghìn €
28/06/202019250 nghìn €
30/12/202020250 nghìn €
08/11/202121250 nghìn €
17/08/202222500 nghìn €
07/11/202222500 nghìn €
27/03/202423250 nghìn €
27/05/202423250 nghìn €
29/10/202424250 nghìn €
07/05/202524250 nghìn €
24/11/202525250 nghìn €
29/04/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2024MLS PoolNew Mexico UnitedChuyển nhượng—
30/12/2023Atlanta United FC IIMLS PoolCho mượn—
26/07/2023MLS PoolAtlanta United FC IIChuyển nhượng—
16/02/2023New York City FCMLS PoolChuyển nhượng—
13/06/2021Sacramento Republic FCNew York City FCCho mượn—
30/05/2021New York City FCSacramento Republic FCChuyển nhượng—
21/03/2021PSV Eindhoven U20New York City FCChuyển nhượng—
08/08/2019Hannover 96PSV Eindhoven U20Hết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2019Hannover 96 AmHannover 96Chuyển nhượng—
28/07/2018Red Bull New York AcademyHannover 96 AmChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com