
Mohamed Magli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/59 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/39 | 0 | 1/4 | — | 5,37 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/36 | 2 | 5/8 | — | 7,06 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,16 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 3/4 | — | 6,25 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/31 | 2 | 7/10 | — | 6,65 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 4/7 | — | 6,48 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 2/4 | — | 6,07 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | B 1-2 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 1/2 | — | 6,01 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 1 | 1/1 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 01/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 13/02/2025 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh47
- Thể lực36