Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Magli

Haras El HodoodTiền vệEGY
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mohamed Magli là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Magli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 2-4900000054/5923/5—6,60
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 0-3900010127/3901/4—5,37
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaT 2-0890000334/3625/8—7,06
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 1-27000017/911/1—6,16
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0450020013/2013/4—6,25
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-1890021127/3127/10—6,65
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCB 0-1860000018/2424/7—6,48
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-2890000030/3712/4—6,07
13/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoB 1-2530000015/2111/2—6,01
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 0-07000015/611/1—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €20182025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/201822100 nghìn €
01/06/201923150 nghìn €
01/02/202024150 nghìn €
11/11/202024250 nghìn €
12/05/202125250 nghìn €
09/12/202125200 nghìn €
14/09/202226200 nghìn €
23/02/202327150 nghìn €
28/06/202327150 nghìn €
23/04/202428150 nghìn €
02/10/202428100 nghìn €
13/02/202529100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy43
  • Sức mạnh47
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com