
Mohamed Hamdy Zaki
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Mohamed Hamdy Zaki là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Olympic El Qanal.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,89Bàn/90 phút
101Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 101 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 57% | 36% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/19 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/11 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Ahly FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 2/4 | — | 6,73 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 1-2 | 11 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 7,80 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | V | 6,38 |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
| 28/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Gounah | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 3/5 | — | 6,13 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 1 | 5/11 | — | 6,60 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 8 | 1 | 3 | 17/25 | 0 | 6/18 | — | 8,20 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/23 | 1 | 1/6 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/02/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/01/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 22/05/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 450 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/08/2024 | 32 | — |
| 02/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2024 | Aswan | Ghazl El Mahallah | Hết hạn mượn 0.037M € | 37 nghìn € |
| 19/08/2024 | Tala'ea El Gaish | Aswan | Cho mượn | — |
| 13/09/2023 | Aswan | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2022 | El Mokawloon El Arab | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Ismaily SC | El Mokawloon El Arab | Hết hạn mượn | — |
| 28/11/2020 | Ismaily SC | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Smouha SC | Ismaily SC | Hết hạn mượn | — |
| 31/07/2019 | Smouha SC | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | Al Ahly FC | Smouha SC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | Enppi | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Al Ahly FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Smouha SC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 17/01/2016 | Al Ahly FC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2015 | Ittihad Alexandria SC | Al Ahly FC | Hết hạn mượn Free | — |
| 12/07/2015 | Ittihad Alexandria SC | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2012 | Ittehad U23 | Ittihad Alexandria SC | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2012 | Ittihad Alexandria U23 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật42
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực40