
Mohamed Bayoumi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/37 | 1 | 7/12 | — | 6,06 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/6 | — | 6,77 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/52 | 3 | 5/8 | — | 6,98 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 4 | 9/12 | — | 7,03 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 1 | 2/3 | — | 5,71 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/24 | 0 | 4/8 | V | 5,96 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 7/16 | — | 6,23 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 2 | 4/12 | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 13/02/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực44