Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismail Ashraf

Asyut PetroleumTiền vệEGY
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ismail Ashraf là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Asyut Petroleum.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
325Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—432810003179%52%206,52
Cúp Liên đoàn Ai Cập2026-2027—104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/74 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismail Ashraf · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1dự bị00000—0———
13/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Abou Qir Fertilizers SCT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-1810010111/1402/6V6,26
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyB 0-129000017/1002/2—6,49
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCH 0-0900000121/2423/7—6,88
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetH 1-1810021020/2605/8V6,46
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 0-373001018/1101/8—6,25
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaT 2-0100110—0——6,70
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-0dự bị00000—0———
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-1100000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/20212250 nghìn €
14/09/20222350 nghìn €
30/11/202526100 nghìn €
19/05/20262775 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Haras El HodoodPetrol AsyutChuyển nhượng—
30/06/2025Eastern Company SCHaras El HodoodChuyển nhượng—
21/09/2022Smouha SCEastern Company SCChuyển nhượng—
31/08/2021Tala'ea El Gaish U23Smouha SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com