
Mohamed El Deghemy là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 0-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 2 | 3/8 | V | 5,17 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,79 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 0 | 1/8 | V | 6,04 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 22/37 | 0 | 3/7 | — | 6,22 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | 4/6 | — | 6,66 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,01 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Haras El Hodood | Kahraba Ismailia | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2024 | El Gounah | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2022 | Ceramica Cleopatra FC | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Olympic Alexandria | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 01/09/2021 | Ceramica Cleopatra FC | Olympic Alexandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Baladiyat El Mahalla | Ceramica Cleopatra FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Ceramica Cleopatra FC | Baladiyat El Mahalla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Shoban Qena | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy40
- Sức mạnh56
- Thể lực42