Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zeyad Tarek

Asyut PetroleumHậu vệEGY
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zeyad Tarek là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Asyut Petroleum.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—443310001072%54%106,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/107 (72%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
8
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/33 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zeyad Tarek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCB 0-2900000026/3647/11V5,81
07/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ittihad Alexandria SCB 0-1900000124/2924/9—6,70
31/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyB 0-1610000213/1815/7—6,33
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCH 0-0dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetH 1-1900010015/2422/6—6,38
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 2-445001009/1412/6—6,24
24/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PetrojetB 0-3dự bị00000—0———
22/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Wadi Degla SCH 2-2900000014/2239/10—6,01
18/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Kahraba IsmailiaT 2-0dự bị00000—0———
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 3-2900000112/1435/8—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/05/20212025 nghìn €
09/12/20212125 nghìn €
14/09/202222200 nghìn €
23/02/202322150 nghìn €
28/06/202322100 nghìn €
23/04/20242375 nghìn €
02/10/20242450 nghìn €
12/06/202524100 nghìn €
30/11/20252575 nghìn €
11/03/20262550 nghìn €
19/05/20262525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Haras El HodoodWE Sports ClubChuyển nhượng—
07/02/2025Free playerHaras El HodoodChuyển nhượng—
24/10/2024EnppiFree playerTrở lại—
19/08/2024El Dakhlia SCEnppiCho mượn—
28/01/2024EnppiEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
13/09/2023Al Ahly FCEnppiChuyển nhượng—
19/07/2023Smouha SCAl Ahly FCCho mượn—
03/01/2023Al Ahly FCSmouha SCChuyển nhượng—
31/08/2021Al Ahly U21Al Ahly FCChuyển nhượng—
30/08/2021Ismaily SCAl Ahly U21Cho mượn—
30/01/2021Al Ahly U21Ismaily SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com