
Zeyad Tarek là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Asyut Petroleum.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
331Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 331 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 72% | 54% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 331 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/107 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/15 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/36 | 4 | 7/11 | V | 5,81 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/29 | 2 | 4/9 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 5/7 | — | 6,33 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 2 | 2/6 | — | 6,38 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 2/6 | — | 6,24 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 3 | 9/10 | — | 6,01 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 3 | 5/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/05/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 09/12/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 14/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/03/2026 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Haras El Hodood | WE Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2025 | Free player | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2024 | Enppi | Free player | Trở lại | — |
| 19/08/2024 | El Dakhlia SC | Enppi | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Enppi | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2023 | Al Ahly FC | Enppi | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Smouha SC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 03/01/2023 | Al Ahly FC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Ismaily SC | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2021 | Al Ahly U21 | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |