Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Amr Gamal

Tiền đạoEGY
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Amr Gamal là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Amr Gamal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ghazl El MahallahB 2-4891042012/1502/4—7,60
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCH 2-2520010012/1614/11—6,50
13/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ PharcoB 1-22000000/101/2—6,29
09/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Modern Sport FCH 0-011000001/202/2—6,55
05/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Bank El AhlyB 2-4100000—0——6,30
20/03/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201322100 nghìn €
12/03/201422250 nghìn €
13/07/2014221,0 triệu €
11/01/2015231,0 triệu €
15/07/2015231,0 triệu €
02/02/2016241,0 triệu €
16/06/2016241,0 triệu €
10/01/201725800 nghìn €
19/07/201725800 nghìn €
05/01/201826800 nghìn €
24/04/201826400 nghìn €
12/12/201827400 nghìn €
01/06/201927300 nghìn €
01/02/202028300 nghìn €
11/11/202029300 nghìn €
12/05/202129400 nghìn €
09/12/202130400 nghìn €
14/09/202231300 nghìn €
23/02/202331250 nghìn €
28/06/202331250 nghìn €
23/04/202432200 nghìn €
02/10/202433150 nghìn €
13/02/202533100 nghìn €
12/06/202533100 nghìn €
30/11/20253475 nghìn €
19/05/20263450 nghìn €
05/10/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Haras El HodoodFree PlayerTrở lại—
04/10/2024PharcoHaras El HodoodChuyển nhượng—
17/09/2021Al Ahly FCPharcoChuyển nhượng—
30/08/2021Tala'ea El GaishAl Ahly FCCho mượn—
10/09/2019Al Ahly FCTala'ea El GaishChuyển nhượng—
06/07/2018HJK HelsinkiAl Ahly FCCho mượn—
21/03/2018Al Ahly FCHJK HelsinkiChuyển nhượng—
18/03/2018Bidvest WitsAl Ahly FCCho mượn—
15/08/2017Al Ahly FCBidvest WitsChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
08/10/2013Al Ahly U21Al Ahly FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com