
Amr Gamal
Tiền đạoEGY
35Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amr Gamal là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 2-4 | 89 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/15 | 0 | 2/4 | — | 7,60 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 52 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/11 | — | 6,50 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | 6,55 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 12/03/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/07/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 11/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/07/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/01/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/04/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/12/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/11/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/09/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 35 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Haras El Hodood | Free Player | Trở lại | — |
| 04/10/2024 | Pharco | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2021 | Al Ahly FC | Pharco | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Tala'ea El Gaish | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 10/09/2019 | Al Ahly FC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2018 | HJK Helsinki | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 21/03/2018 | Al Ahly FC | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2018 | Bidvest Wits | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 15/08/2017 | Al Ahly FC | Bidvest Wits | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 08/10/2013 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh33
- Thể lực43