
Fawzi El Henawy là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Ceramica Cleopatra FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 60% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/34 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 3/5 | — | 6,59 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 42/50 | 1 | 4/7 | — | 6,05 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/33 | 1 | 2/3 | — | 7,46 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 17/24 | 1 | 2/6 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/05/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/11/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/11/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Haras El Hodood | Ceramica Cleopatra FC | Hết hạn mượn 0.173M € | 173 nghìn € |
| 31/08/2024 | Ittihad Alexandria SC | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 02/12/2020 | Al Ahly U21 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2020 | Smouha SC | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Al Ahly U21 | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ittihad Alexandria SC | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Al Ahly U21 | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh60
- Thể lực49