
Mahmoud Ali Sayed Elaraby là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo ZED FC.
Tiểu sử Mahmoud Ali Sayed Elaraby
Mahmoud Ali Sayed Elaraby là Tiền vệ thi đấu cho ZED FC, mang quốc tịch Egypt. Sinh ngày 05/01/2003, cầu thủ hiện 23 tuổi và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận với 520 phút thi đấu và điểm trung bình 5,56, gồm 6 trận tại Ngoại hạng Ai Cập và 1 trận tại Cúp Liên đoàn Ai Cập. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029, và chuyển nhượng gần nhất có loại Hết hạn mượn từ Haras El Hodood đến ZED FC ngày 28/07/2026 với phí 396 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 505 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 87% | 49% | 0 | 0 | 6,48 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/183 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/13 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/51 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 2/6 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/45 | 6 | 7/11 | — | 6,34 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/2 | — | 6,38 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 25/26 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/27 | 3 | 4/11 | — | 7,12 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/32 | 1 | 3/7 | — | 6,59 |
| 21/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Wadi Degla SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 4/6 | — | 6,08 |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 24/27 | 1 | 7/9 | — | 6,92 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 19/31 | 0 | 3/7 | — | 5,67 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 42/47 | 1 | 7/13 | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/04/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Haras El Hodood | ZED FC | Hết hạn mượn 0.396M € | 396 nghìn € |
| 06/10/2024 | Pyramids FC | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2024 | El Dakhlia SC | Pyramids FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2024 | Pyramids FC | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2023 | Pyramids FC U21 | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |