Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahmoud El Zanfuly

Modern Sport FCThủ mônEGY
34Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Mahmoud El Zanfuly là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—000000——00—
Cúp Liên đoàn Ai Cập——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahmoud El Zanfuly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ ZED FCB 2-3dự bị000—0———
12/10/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiT 3-2dự bị000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Asyut PetroleumT 2-0dự bị000—0———
09/09/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Wadi Degla SCT 2-1dự bị000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Ceramica Cleopatra FCB 0-2dự bị000—0———
27/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ghazl El MahallahT 2-0dự bị000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-1dự bị000—0———
08/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs ZED FCB 1-29000021/290——5,81
03/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Tala'ea El GaishH 0-09062112/2504/4—8,05
29/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahH 1-19020019/3301/1—6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20152225 nghìn €
15/07/20152325 nghìn €
02/02/20162325 nghìn €
16/06/20162425 nghìn €
10/01/20172450 nghìn €
12/12/201826150 nghìn €
01/06/201927150 nghìn €
01/02/202027100 nghìn €
11/11/202028150 nghìn €
12/05/202129150 nghìn €
09/12/202129200 nghìn €
14/09/202230200 nghìn €
23/02/202330150 nghìn €
28/06/202331100 nghìn €
23/04/202431200 nghìn €
02/10/202432200 nghìn €
13/02/202532150 nghìn €
12/06/202533150 nghìn €
30/11/202533150 nghìn €
19/05/202634125 nghìn €
29/09/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Haras El HodoodModern Sport FCChuyển nhượng—
02/09/2024El Dakhlia SCHaras El HodoodHết hạn mượn 0.056M €56 nghìn €
19/08/2024Al Ahly FCEl Dakhlia SCCho mượn—
03/02/2024El Dakhlia SCAl Ahly FCChuyển nhượng 0.045M €45 nghìn €
11/08/2023Bank El AhlyEl Dakhlia SCChuyển nhượng—
03/12/2020Ittihad Alexandria SCBank El AhlyHết hạn mượn 0.225M €225 nghìn €
30/06/2018El Raja Marsa MatruhIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
10/07/2017AswanEl Raja Marsa MatruhChuyển nhượng—
24/07/2016Tala'ea El GaishAswanChuyển nhượng—
19/07/2014El Minya SCTala'ea El GaishChuyển nhượng—
06/10/2013Wadi Degla SCEl Minya SCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com