
Mahmoud El Zanfuly là thủ môn 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Modern Sport FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 21/29 | 0 | — | — | 5,81 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 90 | 6 | 2 | 1 | 12/25 | 0 | 4/4 | — | 8,05 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | 1/1 | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2015 | 22 | 25 nghìn € |
| 15/07/2015 | 23 | 25 nghìn € |
| 02/02/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 25 nghìn € |
| 10/01/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 12/12/2018 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/06/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 01/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/11/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 12/05/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 23/02/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/09/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Haras El Hodood | Modern Sport FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | El Dakhlia SC | Haras El Hodood | Hết hạn mượn 0.056M € | 56 nghìn € |
| 19/08/2024 | Al Ahly FC | El Dakhlia SC | Cho mượn | — |
| 03/02/2024 | El Dakhlia SC | Al Ahly FC | Chuyển nhượng 0.045M € | 45 nghìn € |
| 11/08/2023 | Bank El Ahly | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2020 | Ittihad Alexandria SC | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.225M € | 225 nghìn € |
| 30/06/2018 | El Raja Marsa Matruh | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2017 | Aswan | El Raja Marsa Matruh | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Tala'ea El Gaish | Aswan | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2014 | El Minya SC | Tala'ea El Gaish | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2013 | Wadi Degla SC | El Minya SC | Chuyển nhượng | — |