
Mohamed Ashraf là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Haras El Hodood.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/46 | 2 | 2/4 | — | 7,06 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 38/44 | 0 | 1/2 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/39 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/39 | 2 | 2/2 | — | 6,12 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 75/85 | 1 | 3/6 | — | 7,80 |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/38 | 2 | 3/4 | — | 6,16 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 0/1 | — | 6,38 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/39 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 23/04/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/10/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh57
- Thể lực53