
Abubakar Liadi là tiền đạo 27 tuổi, hiện khoác áo Petrojet.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
211Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 211 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 72% | 52% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 211 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/66 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/5 | — | 6,42 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Wadi Degla SC | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/4 | — | 6,61 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,64 |
| 01/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/5 | — | 6,14 |
| 27/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 12/19 | 1 | 2/6 | — | 6,67 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Asyut Petroleum | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 8/10 | — | 6,88 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | H 2-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 3/6 | — | 6,49 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | — | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/10/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/02/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 11/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Ittihad Alexandria SC | Petrojet | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Smouha SC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Unknown | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh49
- Thể lực41