
Mohamed Abdelghani
Hậu vệEGY
33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Mohamed Abdelghani là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/26 | 0 | 3/4 | — | 5,78 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pharco | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 6,42 |
| 09/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Modern Sport FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/33 | 3 | 9/15 | — | 6,34 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Bank El Ahly | B 2-4 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 1/2 | V | 5,30 |
| 20/03/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 11/03/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Haras El Hodood | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2026 | Ghazl El Mahallah | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | Bank El Ahly | Ghazl El Mahallah | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2024 | Zamalek SC | Bank El Ahly | Hết hạn mượn 0.149M € | 149 nghìn € |
| 26/01/2018 | ZED FC | Zamalek SC | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 16/01/2017 | Sohag FC | ZED FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | El Dakhlia SC | Sohag FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Unknown | El Dakhlia SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực45