
Islam Abou Slemma là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo El Gounah.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
174Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 6,18 |
| 14/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ittihad Alexandria SC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Petrojet | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 2/3 | — | 6,03 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Pyramids FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs El Mokawloon El Arab | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Ghazl El Mahallah | B 2-4 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 1/4 | Đ | 5,04 |
| 18/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Kahraba Ismailia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 7/10 | — | 7,21 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs ZED FC | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 43/49 | 1 | 6/6 | — | 7,80 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Tala'ea El Gaish | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 5/8 | — | 6,54 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/01/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/05/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 23/04/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/02/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 30/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Haras El Hodood | El Gounah | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2024 | Ittihad Alexandria SC | Haras El Hodood | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2023 | Al Masry | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2017 | El Shorta | Al Masry | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 29/06/2017 | El Sharkia SC (-2026) | El Shorta | Cho mượn | — |
| 28/01/2017 | El Shorta | El Sharkia SC (-2026) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực47