- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
· Ít mây 21°C · cập nhật
Pharco thắng Haras El Hodood 2-1 trên sân nhà.
Pharco vs Haras El Hodood 2-1 — Ngoại hạng Ai Cập 13/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 10Tổng cú sút13
- 8Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích4
- 17Sút trong vòng cấm7
- 4Sút bị chặn1
- 8Phạt góc2
- 61Tấn công nguy hiểm52
- 96Tấn công85
- 370Chuyền256
- 275Chuyền chính xác150
- 5Chuyền then chốt1
- 12Chuyền dài5
- 21Rê bóng4
- 38Tạt bóng20
- 63Tranh chấp41
- 8Tắc bóng39
- 70Cản phá79
- 11Cứu thua7
- 8Phạm lỗi4
- 28Bị phạm lỗi19
- 4Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Pharco kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Pharco ép sân · cột hướng xuống: Haras El Hodood ép sân. Pharco kiểm soát thế trận 52% thời gian, Haras El Hodood 35%.
PharcoHaras El Hodood| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Pharco · HLV Tarek El Ashri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Mohamed Shika © | Thủ môn | 6.27 |
| 21 | Azmi Ghouma | Hậu vệ | 6.51 |
| 24 | Ahmed El Bahrawy | Hậu vệ | 5.93 |
| 33 | Babacar ndiaye | Hậu vệ | 7.55 |
| 44 | Abdelrahman Rashdan | Hậu vệ | 7.8 |
| 4 | Mohamed Fakhri | Tiền vệ | 6.36 |
| 13 | Yassin El Mallah | Tiền vệ | 7.46 |
| 70 | Fathy Mohamed | Tiền vệ | 6.27 |
| 7 | Karim El Tayeb | Tiền đạo | 6.19 |
| 22 | Mohamed Ezz | Tiền đạo | 6.79 |
| 32 | Aliou Naday | Tiền đạo | 6.02 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Walid Mostafa | Tiền vệ |
| 31 | Moaz Ahmed | Tiền vệ |
| 77 | Wassef Ramez Medhat | Tiền vệ |
| 20 | Mahmoud Abdelhalim | Tiền vệ |
| 52 | Ahmed Dadour | Thủ môn |
| 99 | Ali Yasser | Tiền đạo |
| 10 | Mohab Yasser | Tiền đạo |
| 12 | Hassan Yassin | Tiền vệ |
| 37 | Mohamed Tamer | Hậu vệ |
Haras El Hodood · HLV Haitham Shaaban
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Amr Shaaban | Thủ môn | 7.0 |
| 4 | Islam Abou Slemma | Hậu vệ | 6.41 |
| 5 | Ibrahim Abdel Hakeem | Hậu vệ | 6.14 |
| 10 | Fawzi El Henawy | Hậu vệ | 5.51 |
| 24 | Momen Awad | Hậu vệ | 6.82 |
| 14 | Mohamed Ashraf | Tiền vệ | 6.35 |
| 27 | Ikenna Cooper | Tiền vệ | 6.25 |
| 30 | Abdallah Ahmed Hafez Hussein | Tiền vệ | 5.95 |
| 29 | Mohamed Adham © | Tiền đạo | 6.65 |
| 74 | Mahmoud Ali Sayed Elaraby | Tiền đạo | 6.46 |
| 99 | Mohamed Hamdy Zaki | Tiền đạo | 7.51 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Mahmoud El-Badry | Hậu vệ |
| 25 | Ismail Ashraf | Tiền đạo |
| 2 | Mohamed Abdelghani | Hậu vệ |
| 17 | Mohamed El Deghemy | Tiền vệ |
| 20 | Emeka Christian Eze | Tiền vệ |
| 6 | Mohamed Magli | Tiền vệ |
| 90 | Ahmed Nayel | Tiền đạo |
| 9 | Amr Gamal | Tiền đạo |
| 16 | Adham Seha | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Pharco vs Haras El Hodood đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Pharco vs Haras El Hodood thuộc Ngoại hạng Ai Cập, Vòng 4 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 13/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Pharco vs Haras El Hodood là bao nhiêu?
- Pharco thắng Haras El Hodood 2-1; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát Pharco vs Haras El Hodood?
- Pharco ra sân với sơ đồ 4-3-3, Haras El Hodood dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

