- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Sammy Ofer Stadium, Haifa · Ít mây 18°C · cập nhật
Maccabi Bnei Reineh thắng 3-2 ngay trên sân của Hapoel Haifa.
Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Reineh 2-3 — Ngoại hạng Israel 19/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 23Tổng cú sút12
- 8Sút trúng đích7
- 7Sút không trúng đích4
- 22Sút trong vòng cấm14
- 7Sút bị chặn3
- 5Phạt góc5
- 70Tấn công nguy hiểm41
- 84Tấn công72
- 506Chuyền325
- 435Chuyền chính xác253
- 4Chuyền then chốt7
- 18Chuyền dài10
- 29Rê bóng18
- 23Tạt bóng23
- 52Tranh chấp44
- 29Tắc bóng40
- 43Cản phá52
- 11Cứu thua4
- 8Phạm lỗi5
- 20Bị phạm lỗi15
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Hapoel Haifa kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hapoel Haifa ép sân · cột hướng xuống: Maccabi Bnei Reineh ép sân. Hapoel Haifa kiểm soát thế trận 53% thời gian, Maccabi Bnei Reineh 44%.
Hapoel HaifaMaccabi Bnei Reineh| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Hapoel Haifa · HLV Haim Silvas
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yoav Gerafi | Thủ môn | 6.62 |
| 4 | Dor Malul © | Hậu vệ | 5.98 |
| 5 | Ivan Kričak | Hậu vệ | 6.43 |
| 13 | Dario Župarić | Hậu vệ | 5.96 |
| 16 | naftali belay | Hậu vệ | 6.87 |
| 14 | R. Navi | Tiền vệ | 6.34 |
| 26 | Liran Rotman | Tiền vệ | 6.33 |
| 55 | naor sabag | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Rotem Hatuel | Tiền đạo | 6.75 |
| 17 | Alon Turgeman | Tiền đạo | 9.05 |
| 49 | Andrija Radulovic | Tiền đạo | 6.06 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Oren Biton | Hậu vệ |
| 7 | itay boganim | Tiền đạo |
| 10 | Saar Fadida | Tiền vệ |
| 15 | yaad gonen | Tiền đạo |
| 24 | Liran Sardal | Tiền vệ |
| 21 | Roei Zikri | Tiền đạo |
| 3 | tamir arbel | Hậu vệ |
| 23 | Matan Ambar | Thủ môn |
| 19 | Sandro Altunashvili | Tiền vệ |
Maccabi Bnei Reineh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | lior gliklich | Thủ môn | 7.53 |
| 3 | Mor brami | Hậu vệ | 6.75 |
| 5 | Ayad Habashi | Hậu vệ | 6.51 |
| 29 | Iyad hutba © | Hậu vệ | 5.67 |
| 91 | nevo shedo | Hậu vệ | 6.13 |
| 7 | Antonio Sefer | Tiền vệ | 7.38 |
| 8 | Ilay Elmkies | Tiền vệ | 6.52 |
| 27 | Christ Junior Tiehi | Tiền vệ | 6.31 |
| 17 | Asil Kanani | Tiền đạo | 7.7 |
| 23 | Vitalie Damașcan | Tiền đạo | 9.34 |
| 25 | Iyad khalaili | Tiền đạo | 7.28 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Ahmad Taha | Hậu vệ |
| 77 | idan goren | Tiền đạo |
| 6 | Ihab Ganaem | Tiền vệ |
| 99 | gai herman | Thủ môn |
| 33 | Ali Ibrahim | Hậu vệ |
| 44 | Mahmoud Jabarin | Hậu vệ |
| 32 | Aiham Mater | Hậu vệ |
| 10 | Virgile Pinson | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/01/2026 | ISR Premier League | Hapoel Haifa – Maccabi Bnei Reineh | 0–1 |
| 18/10/2025 | ISR Premier League | Maccabi Bnei Reineh – Hapoel Haifa | 1–2 |
| 28/07/2025 | ISR Ligat Al Toto Cup | Maccabi Bnei Reineh – Hapoel Haifa | 3–4 |
| 21/12/2024 | ISR Premier League | Maccabi Bnei Reineh – Hapoel Haifa | 0–2 |
| 31/08/2024 | ISR Premier League | Hapoel Haifa – Maccabi Bnei Reineh | 1–3 |
| 31/07/2024 | ISR Ligat Al Toto Cup | Maccabi Bnei Reineh – Hapoel Haifa | 0–0 |
| 19/05/2024 | ISR Premier League | Maccabi Bnei Reineh – Hapoel Haifa | 0–1 |
| 14/04/2024 | ISR Premier League | Hapoel Haifa – Maccabi Bnei Reineh | 2–0 |
| 20/01/2024 | ISR Premier League | Maccabi Bnei Reineh – Hapoel Haifa | 0–0 |
| 30/09/2023 | ISR Premier League | Hapoel Haifa – Maccabi Bnei Reineh | 1–2 |
Phong độ gần đây
Hapoel Haifa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | ISR Premier League | Maccabi Netanya – Hapoel Haifa | 0–0 | H |
| 06/04/2026 | ISR Premier League | Hapoel Haifa – Maccabi Tel Aviv | 1–4 | B |
| 23/02/2026 | ISR Premier League | Hapoel Beer Sheva – Hapoel Haifa | 1–1 | H |
| 14/02/2026 | ISR Premier League | Hapoel Petah Tikva – Hapoel Haifa | 0–1 | T |
| 07/02/2026 | ISR Premier League | Hapoel Haifa – Ashdod MS | 0–2 | B |
Maccabi Bnei Reineh
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | ISR Premier League | Bnei Sakhnin – Maccabi Bnei Reineh | 2–0 | B |
| 04/04/2026 | ISR Premier League | Maccabi Bnei Reineh – Hapoel Jerusalem | 0–0 | H |
| 22/02/2026 | ISR Premier League | Ironi Tiberias – Maccabi Bnei Reineh | 2–1 | B |
| 14/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Bnei Reineh – Maccabi Netanya | 0–4 | B |
| 10/02/2026 | ISR Premier League | Maccabi Tel Aviv – Maccabi Bnei Reineh | 4–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Reineh đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Reineh thuộc Ngoại hạng Israel, Vòng 1 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Sammy Ofer Stadium (Haifa).
- Kết quả Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Reineh là bao nhiêu?
- Maccabi Bnei Reineh thắng Hapoel Haifa 3-2 trên sân khách; hiệp một 2-3.
- Lịch sử đối đầu Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Reineh gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Hapoel Haifa thắng 6, hòa 5, Maccabi Bnei Reineh thắng 4. Lần gần nhất ngày 24/01/2026 (ISR Premier League) Hapoel Haifa 0-1 Maccabi Bnei Reineh.
- Phong độ Hapoel Haifa và Maccabi Bnei Reineh trước trận?
- Hapoel Haifa: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWLD); Maccabi Bnei Reineh: 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL).
- Đội hình xuất phát Hapoel Haifa vs Maccabi Bnei Reineh?
- Hapoel Haifa ra sân với sơ đồ 4-3-3, Maccabi Bnei Reineh dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:20 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

