Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Kričak

Hapoel HaifaHậu vệSRB
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Ivan Kričak là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
952Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
3,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—665090004189%51%116,42
Israel Ligat Al Toto Cup2026—5544300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 509 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/335 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/42 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
9
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/29 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 443 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Kričak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanB 0-2900010083/8913/7—6,86
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 2-1900000035/3802/5—6,71
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-2900020050/5926/7V5,98
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-1900000045/4923/5—6,78
07/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1900011036/4101/4—6,79
31/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 0-0590000050/5900/1Đ5,42
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0900000067/6811/5—7,33
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1900000146/5013/7—6,64
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-0900000042/5102/7—6,95
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2900010042/5025/8—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/11/201519125 nghìn €
28/05/201619125 nghìn €
09/01/201922175 nghìn €
08/06/201922250 nghìn €
27/10/201923350 nghìn €
07/04/202023300 nghìn €
27/06/202023350 nghìn €
21/12/202024400 nghìn €
08/06/202124400 nghìn €
16/12/202125400 nghìn €
23/06/202225500 nghìn €
01/09/202226400 nghìn €
13/12/202226400 nghìn €
26/06/202326350 nghìn €
07/12/202327350 nghìn €
11/07/202427375 nghìn €
26/12/202428400 nghìn €
17/06/202528400 nghìn €
15/09/202529450 nghìn €
18/11/202529450 nghìn €
10/06/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com