
Roy Ben Navi là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Kryvbas.
Tiểu sử Roy Ben Navi
Roy Ben Navi là tiền vệ, hiện khoác áo Kryvbas và mang quốc tịch Israel, năm nay 22 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 bàn thắng, 1 kiến tạo, 7 trận ra sân và 596 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,53. Tại giải Ngoại hạng Ukraine, cầu thủ ghi 1 bàn và 1 kiến tạo sau 6 trận, còn tại Ukrainian Cup có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Giao dịch gần nhất diễn ra ngày 07/07/2026, đưa cầu thủ từ Maccabi Tel Aviv đến Kryvbas.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
686Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
686Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ukraine | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 622 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 6,30 |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | V | 6,75 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovenia | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/18 | 4 | 6/7 | — | 6,00 |
| 18/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,55 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Karpaty Lviv | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 1 | 2/9 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/09/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Maccabi Tel Aviv | Kryvbas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Hapoel Haifa | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 04/07/2023 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Maccabi Tel Aviv Shachar U19 | Maccabi Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh48
- Thể lực40