
gai herman là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Tiểu sử gai herman
gai herman là thủ môn 26 tuổi thi đấu cho Maccabi Bnei Reineh, mang quốc tịch Israel. Cầu thủ sinh ngày 19/06/2000. Ngày 21/01/2026, gai herman chuyển đến Maccabi Bnei Reineh từ Hapoel Petah Tikva, sau khi đã chuyển từ Hapoel Hadera đến Hapoel Petah Tikva vào ngày 30/06/2025. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 200 nghìn € vào năm 2023.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 1 | 24/30 | 1 | 1/1 | — | 5,51 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 10/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Ironi Kiryat Gat | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Hadera | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Agudat Sport Ashdod | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Maccabi Haifa | Agudat Sport Ashdod | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ironi Or Yehuda | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 10/11/2020 | Maccabi Haifa | Ironi Or Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Maccabi Haifa U19 | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật46
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực34