
Christ Junior Tiehi
28Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Christ Junior Tiehi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Hapoel Jerusalem.
Tiểu sử Christ Junior Tiehi
Christ Junior Tiehi là tiền vệ của câu lạc bộ Hapoel Jerusalem, mang quốc tịch Ivory Coast và hiện 28 tuổi. Cao 184 cm, nặng 75 kg, cầu thủ thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo và 531 phút thi đấu, với điểm trung bình 5,95. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2024. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 23/07/2026, từ Diosgyor VTK sang Hapoel Jerusalem.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
621Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
621Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 593 | 1 | 0 | 3 | 4 | 1 | 89% | 48% | 1 | 0 | 6,92 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/293 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/50 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 4/9 | — | 6,82 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 2 | 3/6 | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Petah Tikva FC | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/25 | 1 | 3/8 | V | 6,56 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 67/70 | 2 | 3/7 | — | 7,04 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-2 | 74 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/41 | 1 | 1/3 | — | 7,65 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/59 | 3 | 7/14 | — | 7,03 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 3 | 3/3 | — | 6,28 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 57/58 | 0 | 1/1 | — | 6,58 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 66/74 | 2 | 5/5 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/41 | 6 | 9/12 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/09/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/12/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/03/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/09/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực44