Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mor brami

23Tuổi
188Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Mor brami là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.

Tiểu sử Mor brami

Mor brami là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Maccabi Bnei Reineh, quốc tịch Israel và có tuổi là 23. Cầu thủ sinh ngày 25/04/2003, cao 188 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Israel Leumit League với tổng 630 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—7763000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mor brami · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1900020049/5413/6—6,85
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaH 1-1900000056/6723/7—6,76
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-0900000052/5603/5—7,47
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1900010033/4124/8V6,42
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 2-1900000037/4100/4V6,44
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 3-2900000139/4348/12—6,75
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-245001009/1614/4—6,33
04/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20232025 nghìn €
16/06/202421150 nghìn €
29/12/202421150 nghìn €
12/06/202522150 nghìn €
21/12/202522100 nghìn €
10/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com