Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoav Gerafi

Hapoel HaifaThủ mônISR
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Yoav Gerafi là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
25Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—77630251369%100%006,97
Israel Ligat Al Toto Cup2026—55450000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/185 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/98 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoav Gerafi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanB 0-29010028/290——6,08
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 2-19021016/230——6,50
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-29040024/300——6,96
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-19050015/220——7,84
07/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-19050013/1901/1—7,66
03/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaH 2-29040019/3501/1—6,41
31/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 0-09040014/270——7,32
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-19030015/2201/1—6,73
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-09030013/150——7,32
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-29030115/210——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20152150 nghìn €
07/11/201825650 nghìn €
27/06/201925750 nghìn €
27/12/201926750 nghìn €
07/04/202026600 nghìn €
06/07/202026400 nghìn €
25/12/202027400 nghìn €
28/05/202127350 nghìn €
30/12/202128350 nghìn €
03/06/202228350 nghìn €
19/12/202229350 nghìn €
28/05/202329300 nghìn €
21/12/202330350 nghìn €
16/06/202430350 nghìn €
29/12/202431450 nghìn €
12/06/202531450 nghìn €
21/12/202532325 nghìn €
10/06/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel HaifaMaccabi Tel AvivCho mượn—
26/01/2026Maccabi Tel AvivHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/06/2025Hapoel HaifaMaccabi Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2023Ashdod MSHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/07/2020Hapoel Tel AvivAshdod MSCho mượn—
30/06/2019Ashdod MSHapoel Tel AvivChuyển nhượng 50k €—
29/06/2015Hapoel RaananaAshdod MSCho mượn—
20/09/2014Ashdod MSHapoel RaananaChuyển nhượng—
22/01/2014Hapoel Kfar SabaAshdod MSChuyển nhượng—
30/06/2012Hapoel Kfar Saba U19Hapoel Kfar SabaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 239
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com