Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

tamir arbel

Hapoel HaifaHậu vệISR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

tamir arbel là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của tamir arbel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 2-1dự bị00000—0———
03/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaH 2-2dự bị00000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0450000023/2613/6—7,33
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1dự bị00000—0———
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-0dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2450000220/2202/2—6,81
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasH 1-1900000012/1500/1V6,22
27/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemH 0-04000002/200/2—6,42
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20211950 nghìn €
03/06/20222025 nghìn €
19/12/20222025 nghìn €
28/05/20232150 nghìn €
21/12/20232150 nghìn €
16/06/20242250 nghìn €
29/12/202422100 nghìn €
12/06/202523175 nghìn €
21/12/202523175 nghìn €
10/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com