
naor sabag là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Tiểu sử naor sabag
naor sabag là tiền vệ quốc tịch Israel, 33 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Haifa. Ở mùa hiện tại 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 920 phút, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo, điểm trung bình 3,58. Tại Ngoại hạng Israel, cầu thủ có 2 bàn sau 6 trận; ở Israel Ligat Al Toto Cup mùa 2026, cầu thủ có 1 kiến tạo sau 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.010Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
505Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
3,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 2 | 2 | 0 | 5 | 2 | 88% | 46% | 1 | 0 | 6,47 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 381 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 285/321 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 381 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/67 | 1 | 2/8 | — | 5,91 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 2 | 4/10 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/50 | 1 | 6/14 | — | 6,59 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 5/13 | V | 5,94 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/56 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/34 | 4 | 5/9 | — | 6,46 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 5 | 7/11 | — | 6,70 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 0/1 | — | 7,08 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/57 | 0 | 3/7 | V | 6,63 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/30 | 5 | 13/16 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực45