
Roei Zikri là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Akko.
Tiểu sử Roei Zikri
Roei Zikri là tiền đạo của Hapoel Akko, quốc tịch Israel, 34 tuổi và sinh ngày 13/10/1992. Cầu thủ có chiều cao 178 cm, được ghi trong hồ sơ. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng 270 phút thi đấu tại Israel Leumit League. Giá trị thị trường được ghi là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 350 nghìn € vào năm 2020. Ngày 22/09/2026, cầu thủ được chuyển nhượng về Hapoel Akko từ Free Player.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/2 | — | 6,42 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/10 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,44 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 7,12 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 6/14 | — | 6,13 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 1/2 | — | 6,55 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/11/2018 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 06/07/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 28/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/10/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 175 nghìn € |
| 03/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/09/2026 | Free Player | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Free Player | Trở lại | — |
| 12/07/2026 | Hapoel Haifa | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2021 | Hapoel Hadera | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Hadera | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 04/09/2019 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Raanana | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Hapoel Kfar Saba | Hapoel Raanana | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 11/07/2017 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | Beitar Jerusalem | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Hakoah Amidar Ramat Gan | Beitar Jerusalem | Cho mượn | — |
| 10/09/2014 | Beitar Jerusalem | Hakoah Amidar Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2013 | Beitar Tubruk | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Hapoel Petah Tikva | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 15/08/2012 | Beitar Tubruk | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Hapoel Kiryat Shmona | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 01/02/2012 | Beitar Tubruk | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh43
- Thể lực46