
Ilay Elmkies là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnei Yehuda Tel Aviv.
Tiểu sử Ilay Elmkies
Ilay Elmkies, 26 tuổi, là tiền vệ thi đấu cho Bnei Yehuda Tel Aviv và mang quốc tịch Israel. Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 1 trận tại Israel Leumit League với tổng cộng 26 phút. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2020). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 02/09/2026 từ Maccabi Bnei Reineh đến Bnei Yehuda.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 0 | 3/5 | — | 6,03 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 0 | 2/4 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/38 | 2 | 5/12 | V | 6,06 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 1 | 1/4 | — | 6,87 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 1 | 3/10 | V | 6,09 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/35 | 1 | 7/13 | — | 6,52 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/3 | — | 6,11 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/03/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 13/10/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 18/05/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 15/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 325 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2025 | Ironi Tiberias | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bnei Sakhnin | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2023 | Free player | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | TSG Hoffenheim II | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2022 | Admira Wacker | TSG Hoffenheim II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | TSG Hoffenheim II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | ADO Den Haag | TSG Hoffenheim II | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | TSG Hoffenheim II | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hoffenheim Yth. | Hoffenheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2015 | SV Sinsheim Youth | Hoffenheim Yth. | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh46
- Thể lực43