
Alon Turgeman là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Tiểu sử Alon Turgeman
Alon Turgeman là tiền đạo quốc tịch Israel, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hapoel Haifa. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận, 863 phút thi đấu, ghi 8 bàn và có 1 đường kiến tạo, điểm trung bình 4,01. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 74 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất là ngày 10/02/2026, khi hết hạn mượn từ Hapoel Beer Sheva với phí 22 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
935Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 526 | 3 | 0 | 1 | 16 | 6 | 79% | 46% | 0 | 0 | 7,19 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 5 | 5 | 409 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 526 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/108 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/47 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 409 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/23 | 1 | 3/6 | — | 6,21 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/25 | 0 | 4/6 | — | 8,15 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 1/6 | — | 6,13 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-1 | 72 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 8/11 | 0 | 0/3 | — | 7,45 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 2 | 5/6 | — | 8,20 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/11 | 1 | 2/7 | — | 7,69 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 7/13 | — | 6,49 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 7,80 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 15/16 | 1 | 2/6 | — | 7,19 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/14 | 0 | 6/11 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2011 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/08/2013 | 22 | 450 nghìn € |
| 03/03/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/04/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/10/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/12/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 02/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 35 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | Hết hạn mượn 0.022M € | 22 nghìn € |
| 30/06/2023 | Hapoel Haifa | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2021 | Austria Vienna | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Wisla Krakow | Austria Vienna | Cho mượn | — |
| 03/02/2020 | Austria Vienna | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Maccabi Haifa | Austria Vienna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Hapoel Haifa | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 17/07/2017 | Maccabi Haifa | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bnei Yehuda | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Maccabi Haifa | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Haifa | Cho mượn | — |
| 06/01/2016 | Maccabi Haifa | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2012 | Beitar Tubruk | Maccabi Haifa | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 29/06/2012 | Maccabi Haifa | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 07/08/2011 | Beitar Tubruk | Maccabi Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Hapoel Petah Tikva | Beitar Tubruk | Cho mượn | — |
| 27/07/2010 | Beitar Tubruk | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Beitar Nes Tubruk U19 | Beitar Tubruk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực50