
Iyad hutba
Hậu vệISR
38Tuổi
177Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Iyad hutba là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 20 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 0/2 | V | 5,91 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 3 | 3/6 | — | 7,27 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 3/5 | — | 6,61 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 2/4 | — | 6,95 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/31 | 1 | 1/8 | — | 5,67 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/55 | 2 | 8/10 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2010 | 22 | 150 nghìn € |
| 31/12/2010 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/01/2012 | 24 | 500 nghìn € |
| 03/03/2015 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/11/2018 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 32 | 125 nghìn € |
| 06/07/2020 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/05/2021 | 33 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 34 | 125 nghìn € |
| 03/06/2022 | 34 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 35 | 125 nghìn € |
| 28/05/2023 | 35 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 36 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 29/12/2024 | 37 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 37 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 38 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2021 | Maccabi Ahi Nazareth | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Maccabi Ahi Nazareth | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 02/02/2014 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2009 | Maccabi Kfar Kana | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Hapoel Reineh | Maccabi Kfar Kana | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh55
- Thể lực44