- Phạt góc5 – 5
- Thẻ vàng3 – 3
- Thẻ đỏ0 – 2
Sân Doha Stadium, Sakhnin · Ít mây 19°C · cập nhật
Bnei Sakhnin thắng Maccabi Bnei Reineh 2-0 trên sân nhà Doha Stadium.
Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh 2-0 — Ngoại hạng Israel 12/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 8Tổng cú sút14
- 6Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích4
- 21Sút trong vòng cấm6
- 6Sút bị chặn1
- 5Phạt góc5
- 136Tấn công nguy hiểm65
- 213Tấn công108
- 614Chuyền312
- 552Chuyền chính xác228
- 6Chuyền then chốt4
- 14Chuyền dài6
- 19Rê bóng12
- 49Tạt bóng28
- 35Tranh chấp41
- 15Tắc bóng15
- 68Cản phá63
- 10Cứu thua10
- 9Phạm lỗi8
- 22Bị phạm lỗi23
- 3Việt vị0
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ2
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Bnei Sakhnin kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bnei Sakhnin ép sân · cột hướng xuống: Maccabi Bnei Reineh ép sân. Bnei Sakhnin kiểm soát thế trận 57% thời gian, Maccabi Bnei Reineh 30%.
Bnei SakhninMaccabi Bnei Reineh| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Bnei Sakhnin · HLV Yossi Abukasis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | muhamad nil abu | Thủ môn | 7.13 |
| 2 | maroun gantus © | Hậu vệ | 7.09 |
| 3 | Karlo Bručić | Hậu vệ | 7.49 |
| 12 | alon azugi | Hậu vệ | 7.6 |
| 17 | hassan hilo | Hậu vệ | 7.05 |
| 29 | Ahmed Ibrahim Salman | Hậu vệ | 8.11 |
| 7 | Mustafa Sheikh Yosef | Tiền vệ | 7.19 |
| 8 | Maicom David Regis Rodrigues | Tiền vệ | 6.69 |
| 10 | Mathew Anim Cudjoe | Tiền vệ | 6.81 |
| 21 | Jubayer Bushnak | Tiền vệ | 6.48 |
| 9 | Artur Miranyan | Tiền đạo | 6.28 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 75 | J. N'Zi | Tiền vệ |
| 26 | Omer Korsia | Hậu vệ |
| 77 | James Adeniyi Segun Adeniyi | Tiền đạo |
| 55 | Maksim Grechkin | Hậu vệ |
| 20 | mohamad ganame | Hậu vệ |
| 18 | Omer Abuhav | Tiền vệ |
| 19 | Stav Nachmani | Tiền đạo |
| 32 | Majed Saliman | Thủ môn |
| 23 | Eden Shamir | Tiền vệ |
Maccabi Bnei Reineh
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | lior gliklich | Thủ môn | 6.51 |
| 3 | Mor brami | Hậu vệ | 6.33 |
| 4 | Iyad Abu Abaid | Hậu vệ | 4.84 |
| 5 | Ayad Habashi | Hậu vệ | 6.62 |
| 14 | Abdallah Jaber © | Hậu vệ | 5.12 |
| 7 | Antonio Sefer | Tiền vệ | 5.57 |
| 16 | Muhamad Shaker | Tiền vệ | 5.74 |
| 17 | Asil Kanani | Tiền vệ | 5.86 |
| 27 | Christ Junior Tiehi | Tiền vệ | 6.51 |
| 77 | idan goren | Tiền vệ | 6.11 |
| 23 | Vitalie Damașcan | Tiền đạo | 6.15 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | gai herman | Thủ môn |
| 6 | Ihab Ganaem | Tiền vệ |
| 8 | Ilay Elmkies | Tiền vệ |
| 44 | Mahmoud Jabarin | Hậu vệ |
| 25 | Iyad khalaili | Tiền vệ |
| 33 | Aiham Mater | Hậu vệ |
| 10 | Virgile Pinson | Tiền đạo |
| 91 | nevo shedo | Tiền đạo |
| 15 | Ahmad Taha | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh thuộc Ngoại hạng Israel, Vòng 26 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 12/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Doha Stadium (Sakhnin).
- Kết quả Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh là bao nhiêu?
- Bnei Sakhnin thắng Maccabi Bnei Reineh 2-0; hiệp một 1-0; 2 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Bnei Sakhnin vs Maccabi Bnei Reineh?
- Bnei Sakhnin ra sân với sơ đồ 5-4-1, Maccabi Bnei Reineh dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:47 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

