
Dario Župarić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 72% | 2 | 0 | 6,73 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 253 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 284/317 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/35 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/47 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/88 | 1 | 4/7 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 4/6 | V | 6,13 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/53 | 3 | 8/8 | — | 7,47 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 3 | 6/6 | — | 6,82 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/32 | 2 | 3/7 | — | 6,87 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 5/6 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 4/7 | — | 7,11 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/55 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/36 | 1 | 8/10 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 26/09/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 08/03/2012 | 19 | 450 nghìn € |
| 29/09/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/03/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 09/09/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 28/01/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/07/2014 | 22 | 700 nghìn € |
| 09/02/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 28/06/2015 | 23 | 1,1 triệu € |
| 27/12/2015 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/06/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/03/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 22/10/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/03/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 15/09/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/08/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 11/09/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực57