Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dario Župarić

Hapoel HaifaHậu vệCRO
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Dario Župarić là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Hapoel Haifa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
883Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
4,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—776300004089%72%206,73
Israel Ligat Al Toto Cup2026—3325300000——11—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
284/317 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/35 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
11
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/47 (72%)
Không chiến thắng / thua
14 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 253 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dario Župarić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanB 0-2900000083/8814/7V6,40
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 2-1900000028/3424/6V6,13
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemB 1-2900000149/5338/8—7,47
14/09/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-1900010028/3336/6—6,82
07/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1900010130/3223/7—6,87
03/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaH 2-2900010020/2625/6—6,33
31/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Tel AvivH 0-0900010046/5124/7—7,11
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0dự bị00000—0———
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1900000051/5502/3—6,70
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-0900000028/3618/10—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 100 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 600 nghìn €2013: 750 nghìn €2013: 750 nghìn €2014: 750 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,1 triệu €2015: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201118100 nghìn €
26/09/201119250 nghìn €
08/03/201219450 nghìn €
29/09/201220600 nghìn €
02/03/201320750 nghìn €
09/09/201321750 nghìn €
28/01/201421750 nghìn €
14/07/201422700 nghìn €
09/02/201522800 nghìn €
28/06/2015231,1 triệu €
27/12/201523900 nghìn €
12/06/201624700 nghìn €
01/01/201724600 nghìn €
12/03/201724500 nghìn €
22/10/2017251,2 triệu €
17/03/2018251,5 triệu €
24/09/2018261,5 triệu €
10/03/2019261,8 triệu €
15/09/2019271,5 triệu €
26/12/2019271,0 triệu €
27/02/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
25/08/202028800 nghìn €
17/12/2020281,0 triệu €
08/07/2021291,0 triệu €
08/11/2021291,5 triệu €
17/08/2022301,5 triệu €
07/11/2022301,5 triệu €
21/08/2023311,5 triệu €
17/12/2023311,5 triệu €
12/06/2024321,2 triệu €
11/12/2024321,2 triệu €
16/04/2025321,0 triệu €
04/06/202533600 nghìn €
11/09/202533500 nghìn €
10/12/202533400 nghìn €
10/06/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com