Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vitalie Damașcan

Hapoel Katamon JerusalemTiền đạoMDA
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Vitalie Damașcan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Hapoel Katamon Jerusalem.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vitalie Damașcan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Beer ShevaB 1-263101103/525/6—7,79
13/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi HaifaB 1-438002007/1114/6—6,64
05/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaT 4-2900052110/1102/6—6,64
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Petah TikvaB 0-190001019/1212/5—6,22
24/08/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 2-5901031121/2504/11—7,46
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 1-463000007/800/1—5,83
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1900000116/2024/13V6,01
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaH 1-1900131113/1606/10—7,66
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-0901133120/2117/10—8,60
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-190001009/1116/11—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20161750 nghìn €
01/06/201718350 nghìn €
10/12/201718850 nghìn €
27/06/2018191,2 triệu €
19/12/2018191,2 triệu €
05/06/2019201,0 triệu €
17/12/201920800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
24/08/202021750 nghìn €
13/10/202021750 nghìn €
05/01/202121700 nghìn €
18/05/202122600 nghìn €
21/12/202122500 nghìn €
02/06/202223400 nghìn €
20/12/202223550 nghìn €
14/03/202324700 nghìn €
14/06/202324800 nghìn €
21/12/202324700 nghìn €
27/03/202425500 nghìn €
30/05/202425500 nghìn €
29/12/202425600 nghìn €
12/06/202526600 nghìn €
16/12/202526400 nghìn €
10/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi Bnei ReinehHapoel Katamon JerusalemChuyển nhượng—
13/01/2026HSK Zrinjski MostarMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
01/09/2025Maccabi Petah Tikva FCHSK Zrinjski MostarChuyển nhượng—
27/07/2024Sepsi OSK Sfantul GheorgheMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
29/06/2024Stade OuchySepsi OSK Sfantul GheorgheCho mượn—
14/01/2024Sepsi OSK Sfantul GheorgheStade OuchyChuyển nhượng—
29/06/2023FC VoluntariSepsi OSK Sfantul GheorgheCho mượn—
01/09/2022Sepsi OSK Sfantul GheorgheFC VoluntariChuyển nhượng—
11/07/2021TorinoSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
29/06/2021RKC WaalwijkTorinoCho mượn—
14/09/2020TorinoRKC WaalwijkChuyển nhượng—
29/06/2020Fortuna SittardTorinoCho mượn—
15/07/2019TorinoFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2018Sheriff TiraspolTorinoCho mượn—
18/01/2018TorinoSheriff TiraspolChuyển nhượng—
17/01/2018Sheriff TiraspolTorinoHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
16/03/2017Zimbru ChisinauSheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/09/2016Zimbru Chisinau U19Zimbru ChisinauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh32
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com