
Vitalie Damașcan
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Vitalie Damașcan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Hapoel Katamon Jerusalem.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | B 1-2 | 63 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 2 | 5/6 | — | 7,79 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Haifa | B 1-4 | 38 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/6 | — | 6,64 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/11 | 0 | 2/6 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/12 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/25 | 0 | 4/11 | — | 7,46 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 5,83 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 2 | 4/13 | V | 6,01 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 13/16 | 0 | 6/10 | — | 7,66 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 3 | 1 | 20/21 | 1 | 7/10 | — | 8,60 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 6/11 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/11/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/06/2017 | 18 | 350 nghìn € |
| 10/12/2017 | 18 | 850 nghìn € |
| 27/06/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 19 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 24/08/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 13/10/2020 | 21 | 750 nghìn € |
| 05/01/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 21/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 14/03/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/03/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực39