
Dor Malul là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Haifa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
214Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 123 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/102 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 123 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/81 | 2 | 3/8 | — | 6,62 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Petah Tikva FC | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 0 | 0/1 | — | 7,09 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/51 | 2 | 3/6 | — | 6,78 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 28/34 | 2 | 7/8 | V | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/02/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 16/09/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/12/2010 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/03/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/04/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/11/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 37 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh59
- Thể lực42