Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayad Habashi

Maccabi Bnei ReinehHậu vệISR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Ayad Habashi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—101090000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayad Habashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1450000033/3523/6V6,39
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaH 1-1900000045/5014/4—7,37
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-0450000024/250——7,36
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-1900010037/4412/3—6,94
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 2-1900000044/4617/8—7,62
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 3-2900000036/3902/6—6,51
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-2900000036/4101/6—6,62
04/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 0-0900000049/5102/3—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20151975 nghìn €
03/04/201620250 nghìn €
07/11/201823600 nghìn €
27/06/201924600 nghìn €
27/12/201924600 nghìn €
07/04/202024475 nghìn €
06/07/202025500 nghìn €
25/12/202025400 nghìn €
28/05/202126400 nghìn €
30/12/202126400 nghìn €
03/06/202227500 nghìn €
19/12/202227500 nghìn €
28/05/202328500 nghìn €
21/12/202328400 nghìn €
16/06/202429400 nghìn €
29/12/202429450 nghìn €
12/06/202530450 nghìn €
21/12/202530300 nghìn €
01/03/202630250 nghìn €
10/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com