Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sandro Altunashvili

Dinamo BatumiTiền vệGEO
29Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sandro Altunashvili là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Dinamo Batumi.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
899Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—101080900100——10—
Georgia Cup2026—119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 809 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Georgia Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sandro Altunashvili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-111000004/40——6,25
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-0640000011/1402/7—6,25
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2900011242/4534/9—6,40
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasH 1-1810030227/3112/6—6,95
27/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemH 0-0900000224/2946/10—6,93
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 2-3450010124/2900/4—5,86
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-0900010033/3912/7—6,23
06/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4900010123/2812/4—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 125 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 475 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/201618125 nghìn €
22/07/201619125 nghìn €
06/12/201619175 nghìn €
04/04/201719175 nghìn €
31/07/201720125 nghìn €
07/12/201720125 nghìn €
08/04/20182075 nghìn €
28/08/20182175 nghìn €
04/01/20192175 nghìn €
04/05/201921200 nghìn €
04/09/201922350 nghìn €
03/01/202022500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
05/08/202023400 nghìn €
10/12/202023300 nghìn €
30/04/202123300 nghìn €
30/09/202124400 nghìn €
17/12/202124450 nghìn €
04/05/202224475 nghìn €
19/10/202225475 nghìn €
24/05/202326500 nghìn €
10/12/202326700 nghìn €
20/05/202427800 nghìn €
16/12/202427800 nghìn €
16/03/202527600 nghìn €
05/06/202528500 nghìn €
18/12/202528500 nghìn €
10/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel HaifaDinamo BatumiChuyển nhượng—
17/01/2026FC Iberia 1999 TbilisiHapoel HaifaChuyển nhượng—
14/09/2025Free PlayerFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2025Wolfsberger ACFree PlayerTrở lại—
30/06/2023Dinamo BatumiWolfsberger ACHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2020FC Iberia 1999 TbilisiDinamo BatumiChuyển nhượng—
30/06/2014Iberia 1999 Tbilisi AcademyFC Iberia 1999 TbilisiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com