Asil Kanani là tiền đạo 24 tuổi, hiện khoác áo Maccabi Bnei Reineh.
Tiểu sử Asil Kanani
Asil Kanani, tiền đạo 24 tuổi người Israel, thuộc đội Maccabi Bnei Reineh. Sinh ngày 31/03/2002, cầu thủ đã ra sân 7 trận với 630 phút thi đấu tại giải Israel Leumit League trong mùa 2026-2027. Định giá thị trường hiện tại là 100 nghìn €, mức cao nhất đạt 150 nghìn € vào năm 2024. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Hapoel Nof HaGalil đến Maccabi Bnei Reineh vào 21/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,33 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 3/4 | — | 6,68 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/5 | — | 6,28 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/4 | Đ | 5,48 |
| 26/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ashdod MS | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/16 | 1 | 5/11 | V | 6,74 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | T 3-2 | 95 | 0 | 1 | 4 | 2 | 1 | 11/15 | 1 | 3/11 | — | 7,70 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 5/12 | — | 5,86 |
| 04/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 3/5 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/05/2023 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Hapoel Nof HaGalil | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Ashdod MS | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2024 | Kafr Qasim | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Strumska Slava | Kafr Qasim | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Ironi Nesher | Strumska Slava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Maccabi Tamra | Ironi Nesher | Cho mượn | — |
| 08/02/2022 | Ironi Nesher | Maccabi Tamra | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Ironi Nesher | Chuyển nhượng | — |
| 15/12/2020 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | SC Tzeirei Tamra | Hapoel Tel Aviv U19 | Chuyển nhượng | — |