
Saar Fadida là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.
Tiểu sử Saar Fadida
Saar Fadida, tiền vệ của Ashdod MS, mang quốc tịch Israel và sinh ngày 04/01/1997, hiện 29 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng cộng 270 phút thi đấu tại Israel Leumit League. Chuyển nhượng gần nhất được thực hiện vào ngày 26/08/2026, khi cầu thủ rời Hapoel Haifa để gia nhập Ashdod MS. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € vào năm 2023. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 0 | 4/4 | — | 6,29 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 14/16 | 1 | 6/11 | — | 7,20 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 18/24 | 3 | 6/8 | — | 6,68 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/5 | — | 6,07 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Hapoel Haifa | Ashdod MS | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | NK Olimpija Ljubljana | Maccabi Bnei Reineh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hapoel Hadera | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Hapoel Haifa | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Haifa | Cho mượn | — |
| 31/08/2018 | Hapoel Haifa | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy54
- Sức mạnh46
- Thể lực44