Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Liran Sardal

Tiền vệISR
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Liran Sardal là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISR.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Liran Sardal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Bnei SakhninT 3-0790010129/3122/10V6,73
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 1-1100000—0——6,25
11/05/2026Ngoại hạng Israelvs Ashdod MST 1-0100000—0——6,80
03/05/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-212000018/902/3—6,15
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasH 1-1300000—11/3—6,48
27/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel JerusalemH 0-0dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 2-3dự bị00000—0———
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-010000004/60——6,54
06/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-4450000012/1313/5V5,74

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/201520100 nghìn €
03/04/201621300 nghìn €
07/11/201824200 nghìn €
27/06/201924150 nghìn €
27/12/201925300 nghìn €
06/07/202026400 nghìn €
25/12/202026400 nghìn €
28/05/202126350 nghìn €
30/12/202127450 nghìn €
03/06/202227400 nghìn €
19/12/202228400 nghìn €
28/05/202328400 nghìn €
21/12/202329400 nghìn €
16/06/202429400 nghìn €
29/12/202430400 nghìn €
19/03/202530350 nghìn €
12/06/202530300 nghìn €
21/12/202531200 nghìn €
10/06/202631125 nghìn €
05/10/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel HaifaFree playerTrở lại—
30/06/2013Hapoel Haifa U19Hapoel HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh46
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com