
Liran Sardal
Tiền vệISR
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Liran Sardal là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/31 | 2 | 2/10 | V | 6,73 |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,15 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,48 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,54 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 3/5 | V | 5,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/04/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/11/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Haifa | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh46
- Thể lực37