
Antonio Sefer là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Bnei Sakhnin.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 248 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 80% | 36% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/102 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Petah Tikva | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Ramat Gan | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/29 | 2 | 2/6 | — | 6,29 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Haifa | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 43/50 | 1 | 6/12 | — | 7,65 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 16/23 | 0 | 0/4 | V | 6,07 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Netanya | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Ironi Tiberias | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 1 | 3/5 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Kiryat Shmona | H 1-1 | 84 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/34 | 0 | 5/9 | V | 7,95 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Bnei Sakhnin | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 18/28 | 1 | 2/8 | — | 6,43 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Jerusalem | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/28 | 1 | 7/15 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/02/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/12/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/08/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/03/2022 | 21 | 550 nghìn € |
| 02/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/09/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 14/06/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/04/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 05/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/06/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Maccabi Bnei Reineh | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Bnei Reineh | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2025 | Motor Lublin | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Hapoel Beer Sheva | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Rapid 1923 | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 19/02/2019 | FC Groningen Reserves | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Groningen U19 | FC Groningen Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2017 | Free Player | FC Groningen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Otelul Galati | Free Player | Trở lại | — |
| 31/07/2015 | Otelul Galati U19 | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh38
- Thể lực47