Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Virgile Pinson

Torpedo KutaisiTiền đạoFRA
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Virgile Pinson là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.

Tiểu sử Virgile Pinson

Virgile Pinson là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Torpedo Kutaisi, mang quốc tịch France và hiện 30 tuổi, sinh ngày 22/02/1996. Cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân, 135 phút thi đấu và điểm trung bình 6,20. Ở giải Georgia Erovnuli Liga, cầu thủ có 6 trận và 3 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, mức cao nhất đạt được là 350 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 30/12/2027. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ Maccabi Bnei Reineh sang Torpedo Kutaisi.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—7437700300——20—
Georgia Super Cup——102400000——00—
Georgia Cup——101810000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 377 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Georgia Super Cup · 1 trận ra sân, 24 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/07/2026

Georgia Cup · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Virgile Pinson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKB 0-34500000—0——6,10
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKB 0-39000000—0——6,30
19/05/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 1-4630020018/2208/12—6,46
14/05/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasB 0-1900010123/2416/12—6,20
10/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Kiryat ShmonaH 1-1900033019/2937/16—6,43
05/05/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 2-0550010018/2402/5V6,28
29/04/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-115000003/302/3—6,33
26/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ashdod MST 2-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaT 3-216000006/700/3V6,22
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninB 0-217000016/701/2—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201923150 nghìn €
18/12/201923150 nghìn €
10/11/202024150 nghìn €
24/06/202125250 nghìn €
07/12/202125275 nghìn €
30/05/202226250 nghìn €
20/12/202226150 nghìn €
14/06/202327200 nghìn €
27/09/202327300 nghìn €
21/12/202327300 nghìn €
06/06/202428250 nghìn €
16/09/202428300 nghìn €
04/12/202428350 nghìn €
11/06/202529350 nghìn €
08/12/202529300 nghìn €
10/06/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Maccabi Bnei ReinehTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
10/02/2026FC ArtsakhMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
27/02/2024FC BotosaniFC ArtsakhChuyển nhượng—
19/09/2022Lokomotiv SofiaFC BotosaniChuyển nhượng—
06/09/2021Quevilly Rouen MétropoleLokomotiv SofiaChuyển nhượng—
29/09/2020Stade DE ReimsQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng Free—
30/06/2019Stade Reims IIStade DE ReimsChuyển nhượng—
30/06/2018Free PlayerStade Reims IIChuyển nhượng—
23/08/2017Limoges FootballAntalyaspor U21Chuyển nhượng—
10/07/2016KV Woluwe ZaventemLimoges FootballChuyển nhượng—
30/06/2015Clermont Foot 63 U19KV Woluwe ZaventemChuyển nhượng—
30/06/2014Le Havre U19Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy82
  • Sức mạnh33
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com