Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andrija Radulovic

TSV HartbergTiền vệMNE
24Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
850 nghìn €Giá trị

Andrija Radulovic là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo TSV Hartberg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
91Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,98Bàn/90 phút
45Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—30912025476%44%107,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andrija Radulovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga Áo@ SK Rapid WienB 1-315002108/901/2—6,63
11/10/2026Bundesliga Áovs SC Austria LustenauT 4-331011135/712/4—7,45
20/09/2026Bundesliga Áovs LASK LinzH 3-345212213/501/3V8,42
13/09/2026Bundesliga Áo@ WSG TirolH 2-2dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 2-3900042229/3235/8—6,06
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi NetanyaH 0-064001019/1202/5—6,33
06/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivB 1-471001006/803/4—5,95
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ HSK Zrinjski MostarH 1-1dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Rakow CzestochowaB 1-4dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs CS Universitatea CraiovaB 0-145000007/1103/3—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 700 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 850 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202017700 nghìn €
21/12/2020181,3 triệu €
11/06/2021181,3 triệu €
24/12/202119800 nghìn €
25/06/202219800 nghìn €
17/11/2022201,0 triệu €
21/06/2023201,5 triệu €
26/12/2023211,7 triệu €
14/03/2024212,0 triệu €
09/06/2024212,5 triệu €
26/12/2024221,7 triệu €
05/06/2025221,5 triệu €
21/12/2025231,0 triệu €
10/06/202623850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 850 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026SK Rapid WienTSV HartbergChuyển nhượng—
29/06/2026Hapoel HaifaSK Rapid WienCho mượn—
10/02/2026SK Rapid WienHapoel HaifaChuyển nhượng—
30/06/2025Vojvodina Novi SadSK Rapid WienHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2025SK Rapid WienVojvodina Novi SadCho mượn—
05/02/2025Vojvodina Novi SadSK Rapid WienChuyển nhượng—
04/07/2023Crvena ZvezdaVojvodina Novi SadHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
29/06/2023Radnik SurdulicaCrvena ZvezdaCho mượn—
31/12/2022Crvena ZvezdaRadnik SurdulicaChuyển nhượng—
30/12/2022FK Mladost Gat Novi SadCrvena ZvezdaCho mượn—
30/06/2022Crvena ZvezdaFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
30/12/2021FK Graficar BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
15/07/2021Crvena ZvezdaFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
30/06/2020Red Star Belgrade U19Crvena ZvezdaChuyển nhượng—
30/06/2019Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com