
Oren Biton
Hậu vệISR
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Oren Biton là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,14 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/23 | 1 | 4/4 | — | 5,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/08/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/11/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 750 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 750 nghìn € |
| 25/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/05/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 08/10/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 19/03/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Haifa | Free player | Trở lại | — |
| 30/11/2022 | Free player | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Beitar Jerusalem | Free player | Trở lại | — |
| 02/08/2020 | Hapoel Beer Sheva | Beitar Jerusalem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Beer Sheva | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2016 | Hapoel Haifa | Hapoel Kiryat Shmona | Hết hạn mượn 0.035M € | 35 nghìn € |
| 29/06/2016 | Hapoel Nof HaGalil | Hapoel Haifa | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Hapoel Haifa | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Hapoel Haifa U19 | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh58
- Thể lực42