
Rotem Hatuel
Tiền vệISR
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Rotem Hatuel là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ISR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/3 | V | 6,52 |
| 11/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ashdod MS | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Kiryat Shmona | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 6 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 3/6 | — | 6,72 |
| 29/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Ironi Tiberias | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Jerusalem | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | V | 6,28 |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Bnei Reineh | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 1 | 3/5 | — | 6,75 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 3/6 | — | 6,57 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 3/4 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/06/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/09/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/12/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/07/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Haifa | Free player | Trở lại | — |
| 31/08/2025 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Haifa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Beer Sheva | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Hapoel Beer Sheva | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | Maccabi Ahi Nazareth | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Hapoel Umm Al Fahm | Maccabi Ahi Nazareth | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Umm Al Fahm | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Hapoel Kiryat Shmona | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hapoel Akko | Hapoel Kiryat Shmona | Cho mượn | — |
| 29/01/2019 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Kiryat Shmona U19 | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh33
- Thể lực32