- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng0 – 3
Sân Nordic Wellness Arena, Gothenburg · cập nhật
Hacken thắng Halmstads 4-0 trên sân nhà Nordic Wellness Arena.
Đội hình Hacken vs Halmstads 4-0 — Giao hữu CLB 21/03/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Hacken · HLV Jens Gustafsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | David Andersson | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | Filip Olov Öhman | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Harry Joachim Hilvenius | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Adam Lundqvist | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Olle Samuelsson | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Sanders Ngabo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | silas andersen | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | adrian svanback | Tiền vệ | 0.0 |
| 0 | Julius Lindberg | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Amor Layouni | Tiền đạo | 0.0 |
| 6 | abdoulaye doumbia | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Danilo Al-Saed | Tiền đạo |
| 16 | Pontus Dahbo | Tiền vệ |
| 17 | Ben Mikael Engdahl | Hậu vệ |
| 3 | Johan Hammar | Hậu vệ |
| 22 | Filip Helander | Hậu vệ |
| 9 | Gustav Lindgren | Tiền đạo |
| 40 | Malte ljungkull | Tiền vệ |
| 30 | Kristan Dragutin Marinkovic | Thủ môn |
| 10 | Mikkel Rygaard Jensen | Tiền vệ |
| 19 | David Seger | Tiền vệ |
| 27 | C. Wawa | Tiền đạo |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ |
Halmstads · HLV Johan Lindholm
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | William Lykke | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Gabriel Wallentin | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Gustav Friberg | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Erko Tougjas | Hậu vệ | 0.0 |
| 34 | Hjalmar Aberg | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Joel Allansson | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Hussein Carneil | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Otso Liimatta | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Rocco Ascone | Tiền vệ | 0.0 |
| 0 | Omar Faraj | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Erik Ludvig Arvidsson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Emmanuel Yeboah | Tiền đạo |
| 4 | Filip·Schyberg | Hậu vệ |
| 1 | Tim Rönning | Thủ môn |
| 18 | Malte Persson | Tiền vệ |
| 21 | Joel Nilsson | Tiền đạo |
| 8 | Niilo Mäenpää | Tiền vệ |
| 0 | Daniel Koffi | Tiền vệ |
| 22 | Oliver Kapsimalis | Không rõ |
| 13 | Vincent Johansson | Tiền vệ |
| 19 | Marvin Illary | Tiền đạo |
| 5 | Pascal Gregor | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hacken | Peter Abrahamsson | Chấn thương | Back Injury |
| Hacken | Jacob Laursen | Chấn thương | Knee injury |
| Hacken | Leo Väisänen | Chấn thương | Knee injury |

