
Niilo Mäenpää là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Halmstads.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 11 | 6 | 570 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 45% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 340/382 (89%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/62 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Hammarby | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 13/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Elfsborg | B 0-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 5,83 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs AIK | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/39 | 4 | 5/8 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ IFK Goteborg | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Degerfors IF | B 0-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/46 | 1 | 1/5 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Kalmar | T 1-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/44 | 5 | 7/16 | V | 7,12 |
| 22/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Orgryte | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/50 | 0 | 0/4 | — | 6,47 |
| 18/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/51 | 4 | 5/11 | — | 6,66 |
| 09/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs IK Sirius FK | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 67/77 | 2 | 2/5 | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/10/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/04/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/04/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 06/04/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/09/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/11/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2024 | Warta Poznan | Halmstads | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | IFK Mariehamn | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Inter Turku | IFK Mariehamn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | FC Haka | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Hämeenlinnan Jalkapalloseura U21 | FC Haka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực42